Nghĩa chính
- Tình trạng nhiệt độ cực cao xảy ra khi bầu khí quyển giữ lại không khí nóng như thể bị bao bọc bởi một cái nắp hoặc một cái nắpdanh từA condition of extreme heat caused when the atmosphere traps hot air as if bounded by a lid or cap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heat domeDạng gốc (base form)
- heat domesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ,” “ ” — — .