Dịch

domed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có dạng mái vòm, hình vòmtính từIn the form of a dome.
  2. Có mái vòmtính từHaving a dome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. domedDạng gốc (base form)
  2. more domedSo sánh hơn (comparative)
  3. most domedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

domed land snaildanh từMột loài ốc đất nhỏ sống trong hang động thuộc loài Zospeum tholussum (họ Carychiidae), được phát hiện vào năm 2013 trong các hang động ở Croatia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một ngọn đồi hình vòm
  • một nhà thờ có mái vòm
  • ?Điện Pantheon ở Roma có mái vòm không?

AI