Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cupulado
tính từ
(adjective)
/kupuˈlado/
Nghĩa chính
1
Mái vòm
tính từ
domed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cupulado
Dạng gốc
(base form)
cupulad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cupulado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cupulad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
domed
Có dạng mái vòm, hình vòm
AI
1
Mái vòm
1
Mái vòm
1
Mái vòm