Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Một họ, đặc biệt đề cập đến Charles Darwin (1809–1882), nhà tự nhiên học người Anh và là người sáng lập thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiêndanh từ riêngA surname, especially referring to Charles Darwin (1809–1882), British naturalist and founder of the theory of evolution by natural selection.
- Đô thị thuộc tỉnh Río Negro, Argentinadanh từ riêngA municipality of Río Negro province, Argentina.
- Thủ phủ của Lãnh thổ Bắc Úcdanh từ riêngThe capital city of the Northern Territory, Australia.
- Thị trấn ma ở Tasmania, Úcdanh từ riêngA ghost town in Tasmania, Australia.
Cụm động từ (phrasal verb)
- DarwinoutLoại bỏ (một người) khỏi nguồn gen khi họ có hành vi dại dột, thiếu suy nghĩ hoặc liều lĩnh
Cụm từ khác (phrase)Darwin DayNgày 12 tháng 2, ngày kỷ niệm hàng năm ngày sinh của Charles Darwin vào năm 1809Darwin fishBiểu tượng, được miêu tả là một con cá có chân, được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ đối với thuyết tiến hóa khoa học như là nguyên nhân của sự đa dạng hóa loài, chứ không phải là chủ nghĩa sáng tạo trong Kinh thánhDarwin AwardMột trong những giải thưởng quốc tế được trao cho những người được cho là đã giúp cải thiện nguồn gen của con người bằng cách loại bỏ bản thân khỏi nó một cách ngu ngốc một cách ngoạn mụcDarwin driftHiện tượng một khối chất lỏng bị dịch chuyển vĩnh viễn sau khi cơ thể đi qua một chất lỏng - chất lỏng nằm yên ở xa cơ thểDarwin glassDạng thủy tinh tự nhiên được tìm thấy ở phía nam Queenstown ở Bờ Tây, TasmaniaKnight-Darwin lawQuan sát cho thấy không có sinh vật nào tự thụ tinh cho mình mãi mãi qua nhiều thế hệ
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Khu định cư trên bán đảo Lafonia
- Khu định cư trên bán đảo Lafonia, đảo Đông Falkland, Quần đảo Falkland.A settlement on the peninsula of Lafonia, East Falkland island, Falkland Islands.
Ví dụ
- .
- .
- " ".
Họ từ (word family)
cùng gốc DarwinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiDarwin
- từ tiếng Anh cổDēorwine“a given name”