Dịch

Darwin fish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng, được miêu tả là một con cá có chân, được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ đối với thuyết tiến hóa khoa học như là nguyên nhân của sự đa dạng hóa loài, chứ không phải là chủ nghĩa sáng tạo trong Kinh thánhdanh từA symbol, portrayed as a fish with legs, used to indicate support for the scientific theory of evolution as being the cause of species diversification, rather than biblical creationism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Darwin fishDạng gốc (base form)
  2. Darwin fishesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI