Dịch

Darwin drift

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng một khối chất lỏng bị dịch chuyển vĩnh viễn sau khi cơ thể đi qua một chất lỏng - chất lỏng nằm yên ở xa cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomenon by which a fluid parcel is permanently displaced after the passage of a body through a fluid – the fluid being at rest far away from the body.

Ví dụ

  • z-component ρ - . : , . .

AI