DOG
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Logo góc màn hìnhdanh từInitialism of digital on-screen graphic.
- Đồ họa kỹ thuật số gốcdanh từInitialism of digitally originated graphic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DOGDạng gốc (base form)
- DOGsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)dog itHoạt động kém; tụt lại phía sau; không thể nỗ lựcbig dogThuật ngữ xưng hô cho một người bạn namdog showSự kiện nơi những chú chó được trưng bày và có thể giành được giải thưởng ở nhiều hạng mục khác nhauwork like a dog(thành ngữ tính, tỷ dụ, không trang trọng) Làm việc vất vả chăm chỉ; làm việc quần quậtshow dogCon chó được tham gia một buổi biểu diễn chó hoặc một con chó đã được lai tạo, huấn luyện và chải lông đặc biệt để phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật của một buổi biểu diễn chóhouse dogChó dùng để bảo vệ nhà, làm chó canh gác; (sau này cũng vậy) một con chó được nuôi như thú cưng
Họ từ (word family)
cùng gốc DOGNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha