Dịch

house dog

danh từ (noun)
UK/ˈhaʊs ˈdɒɡ/US/ˈhaʊs ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Chó dùng để bảo vệ nhà, làm chó canh gác; (sau này cũng vậy) một con chó được nuôi như thú cưngdanh từA dog used to protect a house, a watchdog; (later also) a dog kept as a pet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. house dogDạng gốc (base form)
  2. house dogsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • house-dog, , , / Out-stretch'd, .
  • , "" "" "", "", "", "", .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI