Nghĩa chính
- Chó dùng để bảo vệ nhà, làm chó canh gác; (sau này cũng vậy) một con chó được nuôi như thú cưngdanh từA dog used to protect a house, a watchdog; (later also) a dog kept as a pet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- house dogDạng gốc (base form)
- house dogsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- house-dog, , , / Out-stretch'd, .
- , "" "" "", "", "", "", .