Dịch

can

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chó, chó săndanh từdog, hound

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canDạng gốc (base form)
  2. canesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chó
Khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI