Nghĩa chính
- (thành ngữ tính, tỷ dụ, không trang trọng) Làm việc vất vả chăm chỉ; làm việc quần quậtđộng từTo work very hard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- work like a dogNguyên thể (infinitive)
- works like a dogNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- worked like a dogQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- working like a dogPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , , .
- , .