Dịch

work like a dog

động từ (verb)
UK/ˈwɜːk ˈlaɪk ə ˈdɒɡ/US/ˈwɝk ˈlaɪk ə ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. (thành ngữ tính, tỷ dụ, không trang trọng) Làm việc vất vả chăm chỉ; làm việc quần quậtđộng từTo work very hard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. work like a dogNguyên thể (infinitive)
  2. works like a dogNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. worked like a dogQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. working like a dogPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI