Cub
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thú condanh từA member of the Cub Scouts.
- Cầu thủ trong đội "Chicago Cubs"danh từA player on the team the "Chicago Cubs".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CubDạng gốc (base form)
- CubsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lion cubdanh từ | danh từ | Sư tử con |
| bear cubdanh từ | danh từ | Gấu con, con gấu con |
| tiger cubdanh từ | danh từ | Hổ con |
| wolf cubdanh từ | danh từ | Gấu chó sói, con gấu chó sói |
| leopard cubdanh từ | danh từ | Con báo trẻ |
| fox cubdanh từ | danh từ | Cáo con |
| cub reporterdanh từ | danh từ | Phóng viên trẻ, thiếu kinh nghiệm làm việc cho một tờ báo hoặc tạp chí |
| cub porndanh từ | danh từ | Nội dung khiêu dâm trực quan, khiêu dâm liên quan đến các nhân vật "cub" (nhân vật hình người dưới 18 tuổi) |
Họ từ (word family)
cùng gốc CubNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- pre-season .