Dịch

Cow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname
  2. Suối Cowdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Cow Creek.
  3. Đảo Cowdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Cow Island.
  4. Hồ Cowdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Cow Lake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CowDạng gốc (base form)
  2. CowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mad cowdanh từBệnh bò điên; bệnh não xốp dạng bò
have a cowđộng từTức giận; có một sự phù hợp
cash cowdanh từCon gà đẻ trứng vàng
cow milkdanh từSữa bò
cow meatdanh từThịt của một con bò; thịt bò
holy cowthán từTrời đất ơi
sea cowdanh từĐồng nghĩa với sirenian
sea-cowdanh từHà mã

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Núi Cow
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Cow Mountain.

AI