Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea-cow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hà mã
danh từ
Hippopotamus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea-cow
Dạng gốc
(base form)
sea-cow
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hipopótamo
Hà mã
AI
1
Hà mã
1
Hà mã
1
Hà mã