Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cow meat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
uː
ˈ
m
iː
t
/
US
/ˈ
k
aʊ
ˈ
m
i
t
/
Nghĩa chính
1
Thịt của một con bò; thịt bò
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The meat of a cow; beef.
Ví dụ
It
is
hypocritical
to
protest
the
consumption
of
dogs
while
being
supportive
of
eating
cow
meat
.
AI
1
Thịt của một con bò
1
Thịt của một con bò
1
Thịt của một con bò