Dịch

cow meat

danh từ (noun)
UK/ˈkuː ˈmiːt/US/ˈkaʊ ˈmit/

Nghĩa chính

  1. Thịt của một con bò; thịt bòdanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of a cow; beef.

Ví dụ

  • .

AI