Dịch

Cloud

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổclūd“rock”
  2. từ Dakotamahpiya“cloud”

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI