Cloud
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổclūd“rock”
- từ Dakotamahpiya“cloud”
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc CloudNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha