cloud
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklaud/
Nghĩa chính
- Đám mâydanh từcloud
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cloudDạng gốc (base form)
- cloudsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đám mây
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh