Dịch

cloud

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklaud/

Nghĩa chính

  1. Đám mâydanh từcloud

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloudDạng gốc (base form)
  2. cloudsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đám mây

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI