Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
every cloud
cụm từ
(phrase)
US
/ˈɛ
v
ɚ
i
ˈ
k
l
aʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Dạng tỉnh lược của every cloud has a silver lining
cụm từ
Ellipsis of every cloud has a silver lining.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
every cloud has a silver lining
cụm từ
cụm từ
Trong cái rủi có cái may
Ví dụ
Every
cloud
has
a
silver
lining
.
Bĩ cực thái lai.
There's
a
bright
,
sunlit
part
of
every
cloud
.
Well
,
every
cloud
has
a
silver
lining
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Dạng tỉnh lược của every cloud has a silver lining
1
Dạng tỉnh lược của every cloud has a silver lining
1
Dạng tỉnh lược của every cloud has a silver lining