Dịch

Champion

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  2. Làng Championdanh từ riêngA village in Vulcan County, Alberta, Canada.
  3. Thị trấn ma ở bang Californiadanh từ riêngA ghost town in California.
  4. Xã và cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Marquette, bang Michigandanh từ riêngA township and unincorporated community therein, in Marquette County, Michigan.

Cụm từ (phrase)

world championdanh từNhà vô địch thế giới
e-championdanh từNgười chịu trách nhiệm truyền bá việc sử dụng Internet trong một tổ chức
champion datadanh từDữ liệu kết quả tốt nhất trong số nhiều thử nghiệm với các biến thể không được kiểm soát
vice-championdanh từThí sinh về đích thứ hai; á quân
hidden championdanh từCông ty tương đối nhỏ và ít được biết đến nhưng rất thành công
champion-in-chiefdanh từNhà vô địch hàng đầu; hậu vệ nổi bật nhất hoặc quan trọng nhất
champion-electdanh từNgười sẽ trở thành nhà vô địch
Champion Bay poisondanh từCây Gastrolobium oxylobioides

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Xã ở quận Wilkin
  1. Xã ở quận Wilkin, bang MinnesotaA township in Wilkin County, Minnesota.

AI