world champion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà vô địch thế giớidanh từThe winner of a world cup or world championship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- world championDạng gốc (base form)
- world championsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| world championships | Giải vô địch thế giới |
Ví dụ
- 24 .New Zealand đã lần đầu tiên sau 24 năm lên ngôi vô địch thế giới sau khi vượt qua đội tuyển Pháp đầy cảm hứng với cách biệt chỉ một điểm.
- .Anh ấy là một nhà vô địch thế giới tiềm năng.
- .Bây giờ tôi là nhà vô địch thế giới.