champion data
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dữ liệu kết quả tốt nhất trong số nhiều thử nghiệm với các biến thể không được kiểm soátdanh từkhông đếm được (uncountable)The best result data among many experiments with uncontrolled variations.
Ví dụ
- , .., / .
- .