Dịch

hidden champion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty tương đối nhỏ và ít được biết đến nhưng rất thành côngdanh từA relatively small and little-known but highly successful company.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidden championDạng gốc (base form)
  2. hidden championsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1996

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .

AI