hidden champion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công ty tương đối nhỏ và ít được biết đến nhưng rất thành côngdanh từA relatively small and little-known but highly successful company.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidden championDạng gốc (base form)
- hidden championsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm 1996
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .