campeón
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/kampeˈon/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà vô địch, quán quândanh từchampion, champ (informal address)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Liga de Campeonesdanh từ riêng | danh từ riêng | Champions League (giải bóng đá cấp câu lạc bộ cấp cao nhất châu Âu) |
| campeón del mundo | Chưa có nghĩa | |
| campeón olímpico | Chưa có nghĩa | |
| coronarse campeón | Chưa có nghĩa | |
| ser campeón | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy có tiềm năng trở thành nhà vô địch thế giới.
- ¡ !Các bạn xứng đáng được gọi là những nhà vô địch!
- .Mẹ tôi từng là nhà vô địch bơi lội.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc campeónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 王Tiếng Trungtương đương