Dịch

campeonato

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kampeoˈnato/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giải vô địch, chức vô địchdanh từchampionship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. campeonatoDạng gốc (base form)
  2. campeonatosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

campeonato mundialGiải vô địch thế giới
de campeonatoKinh khủng, ghê gớm
ganar el campeonatoVô địch, giành giải nhất
campeonato de boxeoGiải vô địch quyền anh
campeonato de rugbyGiải vô địch bóng bầu dục
trofeo de campeonatoCúp vô địch

Ví dụ

  • .Anh ấy đã dùng mưu mẹo của mình để giành chức vô địch.
  • .Chắc chắn cậu ấy sẽ thắng giải vô địch bơi lội.
  • .Cuối cùng mọi chuyện hóa ra là một cú lừa ngoạn mục.

AI