Nghĩa chính
- Giải vô địch, giải quán quândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A competition to determine a champion, especially the final of a series of competitions.
- Chức vô địch, ngôi vô địch, vị trí quán quândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The position of champion, or winner.
- Sự bảo vệ, sự ủng hộ, sự bênh vựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Defense or support of some cause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- championshipDạng gốc (base form)
- championshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| League Championship Seriesdanh từ riêng | danh từ riêng | Chuỗi bảy trò chơi hay nhất để xác định người chiến thắng ở mỗi Liên đoàn Quốc gia và Liên đoàn Mỹ |
| pga championship | Giải vô địch PGA Championship | |
| claim the championship | Vô địch | |
| winning the championship | Giành chức vô địch |
Họ từ (word family)
cùng gốc championshipNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã thắng giải vô địch.
- .Cuộc bảo vệ quyền dân sự của anh ấy cuối cùng đã gặt hái kết quả.
- đoạt chức vô địch bơi lội thế giới