Dịch

Card

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Carddanh từ riêngA surname originating as an occupation for a carder of wool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CardDạng gốc (base form)
  2. CardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ID carddanh từThẻ căn cước
red carddanh từThẻ được trọng tài rút ra khi một cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì vi phạm luật nghiêm trọng
gift carddanh từThẻ quà tặng
card gamedanh từTrò chơi bài, chơi bài
card trickdanh từCác trò ảo thuật liên quan đến việc chơi bài
green carddanh từThẻ xanh
credit carddanh từThẻ tín dụng
card readerdanh từĐầu đọc thẻ

AI