Card
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Carddanh từ riêngA surname originating as an occupation for a carder of wool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CardDạng gốc (base form)
- CardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ID carddanh từ | danh từ | Thẻ căn cước |
| red carddanh từ | danh từ | Thẻ được trọng tài rút ra khi một cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì vi phạm luật nghiêm trọng |
| gift carddanh từ | danh từ | Thẻ quà tặng |
| card gamedanh từ | danh từ | Trò chơi bài, chơi bài |
| card trickdanh từ | danh từ | Các trò ảo thuật liên quan đến việc chơi bài |
| green carddanh từ | danh từ | Thẻ xanh |
| credit carddanh từ | danh từ | Thẻ tín dụng |
| card readerdanh từ | danh từ | Đầu đọc thẻ |
Họ từ (word family)
cùng gốc CardNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn cần phải nạp tiền vào thẻ Oyster của bạn.