cartulina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾtuˈlina/
Nghĩa chính
- Bìa cứng hoặc bìa mỏng; giấy bìa, bìa cứng, giấy thủ côngdanh từthin cardboard or paperboard; card stock, paperboard, construction paper
- Thẻdanh từcard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartulinaDạng gốc (base form)
- cartulinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cartulina rojadanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem cartulina, roja |
| cartulina amarilladanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem cartulina, amarilla |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh