Dịch

tarjeta

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/taɾˈxeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. thẻ, thiệpdanh từA1a small, flat, rectangular object used for identification, payment, or greeting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarjetaDạng gốc (base form)
  2. tarjetasSố nhiều (plural)
  3. tarjeticaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

tarjeta de embarqueThẻ lên máy bay
tarjeta de visitaDanh thiếp
tarjeta postaldanh từBưu thiếp
tarjeta verdedanh từThẻ xanh
tarjeta regalodanh từThẻ quà tặng
tarjeta gráficaCard đồ họa
tarjeta de sonidodanh từBo mạch âm thanh
tarjeta de memoriadanh từThẻ nhớ

Họ từ (word family)

cùng gốc tarjeta

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có gửi thiệp sinh nhật cho bạn bè không?
  • ¿ ?Cô ấy thanh toán bằng séc hay bằng thẻ ngân hàng?
  • .Hãy thanh toán hết dư nợ các thẻ tín dụng mỗi tháng.

AI