tarjeta
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/taɾˈxeta/nguồn
Nghĩa chính
- thẻ, thiệpdanh từA1a small, flat, rectangular object used for identification, payment, or greeting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarjeta de embarque | Thẻ lên máy bay | |
| tarjeta de visita | Danh thiếp | |
| tarjeta postaldanh từ | danh từ | Bưu thiếp |
| tarjeta verdedanh từ | danh từ | Thẻ xanh |
| tarjeta regalodanh từ | danh từ | Thẻ quà tặng |
| tarjeta gráfica | Card đồ họa | |
| tarjeta de sonidodanh từ | danh từ | Bo mạch âm thanh |
| tarjeta de memoriadanh từ | danh từ | Thẻ nhớ |
Xuất hiện ở từ khác
- 卡Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc tarjetaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có gửi thiệp sinh nhật cho bạn bè không?
- ¿ ?Cô ấy thanh toán bằng séc hay bằng thẻ ngân hàng?
- .Hãy thanh toán hết dư nợ các thẻ tín dụng mỗi tháng.