Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarjeta gráfica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Card đồ họa
danh từ
graphics card
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarjeta gráfica
Dạng gốc
(base form)
tarjeta
s gráficas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
graphics card
Card đồ họa, card màn hình
AI
1
Card đồ họa
1
Card đồ họa
1
Card đồ họa