Dịch

graphics card

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Card đồ họa, card màn hìnhdanh từA circuit board that generates and controls the visual display on a computer screen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graphics cardDạng gốc (base form)
  2. graphics cardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Veneza , hasn’t .Ngồi trước máy tính để bàn, Veneza bắt đầu làm việc, dù cô vẫn chưa có cơ hội lắp card đồ họa mới.
  • .Bạn sẽ cần một chiếc card đồ họa để chơi trò chơi này.
  • laptop's .Card đồ họa của laptop bạn thuộc hàng cao cấp đấy.

Ngôn ngữ khác

AI