Nghĩa chính
- Card đồ họa, card màn hìnhdanh từA circuit board that generates and controls the visual display on a computer screen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graphics cardDạng gốc (base form)
- graphics cardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Veneza , hasn’t .Ngồi trước máy tính để bàn, Veneza bắt đầu làm việc, dù cô vẫn chưa có cơ hội lắp card đồ họa mới.
- .Bạn sẽ cần một chiếc card đồ họa để chơi trò chơi này.
- laptop's .Card đồ họa của laptop bạn thuộc hàng cao cấp đấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha