tarjetero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taɾxeˈteɾo/
Nghĩa chính
- Hoạt động bằng thẻtính từcard-operated
- Chủ thẻ (hộp đựng thẻ)danh từcardholder (case for holding cards)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarjeteroDạng gốc (base form)
- tarjeterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tarjeterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tarjeteraGiống cái (feminine)