Dịch

tarjetero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taɾxeˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Hoạt động bằng thẻtính từcard-operated
  2. Chủ thẻ (hộp đựng thẻ)danh từcardholder (case for holding cards)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarjeteroDạng gốc (base form)
  2. tarjeterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tarjeterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tarjeteraGiống cái (feminine)

AI