Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarjetahabiente
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ thẻ
danh từ
cardholder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarjetahabiente
Dạng gốc
(base form)
tarjetahabiente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardholder
Hộp đựng các loại thẻ như thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng hoặc danh thiếp
AI
1
Chủ thẻ
1
Chủ thẻ
1
Chủ thẻ