Nghĩa chính
- Trò chơi bài, chơi bàidanh từAny of the many games played with playing cards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- card gameDạng gốc (base form)
- card gamesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| win a card game | Thắng một ván bài |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trò chơi bài
Ví dụ
- .
- ?
- .