Dịch

cards

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:cardThẻ, thẻ ngân hàng

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. bài, trò chơi đánh bàidanh từA1Games played using a standard deck of playing cards.

Cụm từ (phrase)

deck of cardsdanh từBộ bài tây
hold all the cardsNắm mọi lợi thế
pack of cardsdanh từBộ bài
play cardsChơi bài
put cards on the tableNói thẳng mọi chuyện
house of cardsdanh từNhà bằng bài, tháp bài lá
in the cardscụm giới từCó thể, có lẽ
on the cardscụm giới từCó thể, có lẽ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Số nhiều của card
  1. plural of card

Ví dụ

  • " ." " .""Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
  • ?Bạn có một bộ bài không?
  • .Bạn không có thẻ.

AI