Nghĩa chính
- Nhà bằng bài, tháp bài ládanh từA structure made by stacking playing cards in a pyramidal fashion.
- Cấu trúc xếp tầng, cấu trúc bài ládanh từđứng trước danh từ (attributive)Any structure with alternating vertical and horizontal layers.
- Kế hoạch bấp bênh, cấu trúc mong manh, lập luận thiếu vững chắcdanh từA structure or argument built on a shaky foundation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- house of cardsDạng gốc (base form)
- houses of cardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — .
- .
- .