Dịch

house of cards

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà bằng bài, tháp bài ládanh từA structure made by stacking playing cards in a pyramidal fashion.
  2. Cấu trúc xếp tầng, cấu trúc bài ládanh từđứng trước danh từ (attributive)Any structure with alternating vertical and horizontal layers.
  3. Kế hoạch bấp bênh, cấu trúc mong manh, lập luận thiếu vững chắcdanh từA structure or argument built on a shaky foundation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. house of cardsDạng gốc (base form)
  2. houses of cardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — .
  • .
  • .

AI