Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
play cards
Nghĩa chính
1
Chơi bài
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
play cards with someone
Chơi bài với ai
Xuất hiện ở từ khác
card
kết hợp
chơi bài
cards
kết hợp
đánh bài
AI
1
Chơi bài
1
Chơi bài
1
Chơi bài