Dịch

card trick

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹd ˈtɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Các trò ảo thuật liên quan đến việc chơi bàidanh từAny magic trick involving playing cards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. card trickDạng gốc (base form)
  2. card tricksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

three-card trickdanh từMonte ba lá bài

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI