Captain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyền trưởng, đại úydanh từThe honorific of a captain, especially a ship's captain or a person with the military rank of captain.
- Thủ lĩnh, đội trưởngdanh từForms a title for a superhero seen as embodying or possessing in high degree the qualities associated with the ensuing phrase
- Đầu sỏ, trùmdanh từForms a title or nickname for a person; typically a nonce coinage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CaptainDạng gốc (base form)
- CaptainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Captain Obviousdanh từ | danh từ | Ai đó đưa ra những tuyên bố quá rõ ràng hoặc vừa mới đưa ra tuyên bố đó |
| vice-captaindanh từ | danh từ | Cầu thủ đảm nhận trách nhiệm đội trưởng khi đội trưởng không thi đấu |
| the captain goes down with the shipcụm từ | cụm từ | Người lãnh đạo phải chịu trách nhiệm cuối cùng về những hình phạt của thảm họa, ngay cả khi chúng xuất phát từ những nguyên nhân bên ngoài hoặc hành động sai trái của những người khác dưới tầm nhìn của người lãnh đạo |
| led captaindanh từ | danh từ | Người bạn đồng hành khúm núm |
| sea captaindanh từ | danh từ | Thuyền trưởng |
| bus captaindanh từ | danh từ | Tài xế xe buýt cũng có chức năng là người soát vé xe buýt cùng với các nhiệm vụ khác như đảm bảo chăm sóc xe buýt đúng cách |
| bell captaindanh từ | danh từ | Câu lạc bộ |
| Captain Cookdanh từ | danh từ | Cái nhìn |
Họ từ (word family)
cùng gốc CaptainNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- ; ;
- , ' s'posed , ?'