vice-captain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ đảm nhận trách nhiệm đội trưởng khi đội trưởng không thi đấudanh từA player who takes on the responsibilities of captain when the captain is not playing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vice-captainDạng gốc (base form)
- vice-captainsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Tom's .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha