Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vicecapitán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biθekapiˈtan/
Nghĩa chính
1
Phó đội trưởng
danh từ
vice-captain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vicecapitán
Dạng gốc
(base form)
vicecapit
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vice-captain
Cầu thủ đảm nhận trách nhiệm đội trưởng khi đội trưởng không thi đấu
AI
1
Phó đội trưởng
1
Phó đội trưởng
1
Phó đội trưởng