Dịch

vice-

tiền tố (prefix)
UK/ˌvaɪ̯s-/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phótiền tốTaking the place or rank of (another person); deputy.

Cụm từ (phrase)

air vice-marshaldanh từCấp bậc trong Lực lượng Không quân Hoàng gia, nằm giữa cấp thiếu tá và nguyên soái không quân, tương đương với cấp thiếu tướng lục quân
pro-vice-chancellordanh từPhó hiệu trưởng một trường đại học
vice-skipdanh từNgười chơi ném viên đá thứ năm và thứ sáu cho một đội
vice-chairdanh từPhó chủ tịch
vice-consuldanh từViên chức lãnh sự báo cáo trực tiếp với tổng lãnh sự hoặc lãnh sự
vice-captaindanh từCầu thủ đảm nhận trách nhiệm đội trưởng khi đội trưởng không thi đấu
vice-championdanh từThí sinh về đích thứ hai; á quân
vice-admiraltydanh từChức phó đô đốc, hàm phó đô đốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvice“in place of”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI