Dịch

air vice-marshal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc trong Lực lượng Không quân Hoàng gia, nằm giữa cấp thiếu tá và nguyên soái không quân, tương đương với cấp thiếu tướng lục quândanh từA rank in the Royal Air Force, between that of air commodore and air marshal, equivalent to an army major general.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air vice-marshalDạng gốc (base form)
  2. Air Vice-MarshalsSố nhiều (plural)
  3. air vice-marshalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI