Dịch

vice-admiralty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức phó đô đốc, hàm phó đô đốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank or role of vice admiral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vice-admiraltyDạng gốc (base form)
  2. vice-admiraltiesSố nhiều (plural)

AI