Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
led captain
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
ˈ
k
æ
p
.
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Người bạn đồng hành khúm núm
danh từ
An obsequious sidekick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
led captain
Dạng gốc
(base form)
led captain
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bạn đồng hành khúm núm
1
Người bạn đồng hành khúm núm
1
Người bạn đồng hành khúm núm