captainry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền lực hoặc chỉ huy một quận; quyền thủ lĩnhdanh từPower or command over a district; chieftainship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captainryDạng gốc (base form)
- captainriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
captain-ry
- từ tiếng Anh trung đạicapitainerie
- từ tiếng Pháp trung đạicapitainerie