Dịch

COP

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Giờ kết thúc ngày thi đấu, cuối ngày làm việcdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of close of play.
  2. Hội nghị các bên tham giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of conference of the parties; also CoP or Cop.
  3. Bức tranh tác chiến chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of common operational picture.
  4. Abbreviation of ConocoPhillips.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • , , ( 2015) ( 2009).
  • . — , “, , ” .

AI