Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thoái thác trách nhiệmđộng từTo avoid or shirk, either by failing to perform, or by performing in a grossly insufficient, negligent, or superficial manner.
- Nhận tội và cầu xin sự thương xótđộng từTo plead guilty and ask for mercy.
- Đổ lỗi; đổ lỗi cho; gặp rắc rốiđộng từTo blame; to assign blame to; to get into trouble.
- Rời khỏi một băng đảngđộng từTo leave a gang.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cop outNguyên thể (infinitive)
- cops outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- copped outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- copping outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cop-outdanh từ | danh từ | Tránh né hoặc thực hiện không đầy đủ một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ; hành động đối phó |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Bỏ rơi
- Bỏ rơi, bỏ rơi hoặc phản bội (ai đó)To abandon, let down or betray (someone).
Họ từ (word family)
cùng gốc cop outNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- .