Nghĩa chính
- Một người có thái độ không đe dọa, thông cảm và thấu hiểu, đặc biệt khi tham gia vào hoạt động cảnh sát tốt, cảnh sát xấudanh từSomeone who adopts a non-threatening, sympathetic, and understanding demeanor, especially when participating in a good cop bad cop routine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- good copDạng gốc (base form)
- good copsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good cop bad copdanh từ | danh từ | Chiến thuật đấm bóp |
Ví dụ
- .
- .
- .