Dịch

good cop

danh từ (noun)
UK/ˈɡʊd ˈkɒp/US/ˈɡʊd ˈkɑp/

Nghĩa chính

  1. Một người có thái độ không đe dọa, thông cảm và thấu hiểu, đặc biệt khi tham gia vào hoạt động cảnh sát tốt, cảnh sát xấudanh từSomeone who adopts a non-threatening, sympathetic, and understanding demeanor, especially when participating in a good cop bad cop routine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. good copDạng gốc (base form)
  2. good copsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good cop bad copdanh từChiến thuật đấm bóp

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI