Nghĩa chính
- Chiến thuật đấm bópdanh từkhông đếm được (uncountable)A psychological tactic used for interrogation, involving one police officer playing the role of intimidating adversary, and another that of friend with whom the subject is encouraged to bond.
- Chiến thuật đàm phán hoặc thẩm vấn tương tựdanh từkhông đếm được (uncountable)An analogous negotiation or interrogation tactic.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad copdanh từ | danh từ | Ai đó hành động một cách thù địch, hung hăng và đáng sợ, đặc biệt là khi tham gia vào hoạt động cảnh sát tốt, cảnh sát xấu |
| good copdanh từ | danh từ | Một người có thái độ không đe dọa, thông cảm và thấu hiểu, đặc biệt khi tham gia vào hoạt động cảnh sát tốt, cảnh sát xấu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha