Nghĩa chính
- Ai đó hành động một cách thù địch, hung hăng và đáng sợ, đặc biệt là khi tham gia vào hoạt động cảnh sát tốt, cảnh sát xấudanh từSomeone who acts in a hostile, aggressive, and intimidating manner, especially when participating in a good cop bad cop routine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bad copDạng gốc (base form)
- bad copsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good cop bad copdanh từ | danh từ | Chiến thuật đấm bóp |
Ví dụ
- .