Dịch

bad cop

danh từ (noun)
UK/ˈbæd ˈkɒp/US/ˈbæd ˈkɑp/

Nghĩa chính

  1. Ai đó hành động một cách thù địch, hung hăng và đáng sợ, đặc biệt là khi tham gia vào hoạt động cảnh sát tốt, cảnh sát xấudanh từSomeone who acts in a hostile, aggressive, and intimidating manner, especially when participating in a good cop bad cop routine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bad copDạng gốc (base form)
  2. bad copsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good cop bad copdanh từChiến thuật đấm bóp

Ví dụ

  • .

AI