Dịch

CA

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 18 nghĩa
  1. Máy chụp ảnh, quay phimdanh từ riêngAbbreviation of California: a state of the United States.
  2. Ca-na-đadanh từ riêngAbbreviation of Canada: a country in North America.
  3. Liên minh Canadadanh từ riêngInitialism of Canadian Alliance, Conservative-Reform Alliance Party, Reform-Conservative Alliance Party.
  4. Mô hình tế bào tự độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cellular automaton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CADạng gốc (base form)
  2. CAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ca.giới từDạng viết tắt của circa
ca. sa.danh từViết tắt của capias ad satisfaciendam
born caSinh vào khoảng
CA-MRSAdanh từMRSA liên quan đến cộng đồng
ca cannyđộng từĐi cẩn thận hay chậm rãi; chăm sóc
ca' cannydanh từTham gia vào hoạt động chậm lại như một phần của tranh chấp công nghiệp
ca' cannyismdanh từĐồng nghĩa với ca' canny

18 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Danh từ (noun) 13
Công ty phần mềm Computer Associates
  1. Initialism of Computer Associates, an American software company.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc CA

Ví dụ

  • : , 2- 9- .
  • , , .
  • 27, 1999 .

AI