CA
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Máy chụp ảnh, quay phimdanh từ riêngAbbreviation of California: a state of the United States.
- Ca-na-đadanh từ riêngAbbreviation of Canada: a country in North America.
- Liên minh Canadadanh từ riêngInitialism of Canadian Alliance, Conservative-Reform Alliance Party, Reform-Conservative Alliance Party.
- Mô hình tế bào tự độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of cellular automaton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CADạng gốc (base form)
- CAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ca.giới từ | giới từ | Dạng viết tắt của circa |
| ca. sa.danh từ | danh từ | Viết tắt của capias ad satisfaciendam |
| born ca | Sinh vào khoảng | |
| CA-MRSAdanh từ | danh từ | MRSA liên quan đến cộng đồng |
| ca cannyđộng từ | động từ | Đi cẩn thận hay chậm rãi; chăm sóc |
| ca' cannydanh từ | danh từ | Tham gia vào hoạt động chậm lại như một phần của tranh chấp công nghiệp |
| ca' cannyismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ca' canny |
18 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Danh từ (noun) 13
Công ty phần mềm Computer Associates
- Initialism of Computer Associates, an American software company.
Họ từ (word family)
cùng gốc CAVí dụ
- : , 2- 9- .
- , , .
- 27, 1999 .